đề án
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kế hoạch, phương án được xây dựng một cách có hệ thống và chi tiết để thực hiện một công việc, một nhiệm vụ cụ thể nào đó, thường mang tính chất quan trọng và cần được phê duyệt. Một "đề án" thường bao gồm các nội dung như mục tiêu, nội dung công việc, giải pháp, kinh phí và tiến độ thực hiện.
- Văn bản trình bày kế hoạch, phương án nói trên. "Đề án" cũng có thể chỉ đến bản thân tài liệu, hồ sơ chứa đựng toàn bộ nội dung của kế hoạch đã được soạn thảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố đang xin ý kiến nhân dân về đề án mở rộng công viên trung tâm. (Thành phố đang lấy ý kiến người dân về kế hoạch mở rộng công viên trung tâm.)
- Công ty chúng tôi đã trình đề án đầu tư mới lên Hội đồng quản trị. (Công ty chúng tôi đã nộp bản kế hoạch đầu tư mới lên Hội đồng quản trị.)
- Việc phê duyệt đề án này là bước đầu tiên để dự án được triển khai. (Việc thông qua kế hoạch này là bước đầu tiên để dự án được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đề án được thông qua/phê duyệt": chỉ một đề án đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ cấp có thẩm quyền.
- Sau nhiều lần chỉnh sửa, đề án cuối cùng đã được phê duyệt.
- "Soạn thảo/lập đề án": chỉ hành động xây dựng, viết ra một đề án.
- Nhóm chuyên gia đang tích cực soạn thảo đề án cải cách giáo dục.
- "Đề án khả thi/không khả thi": đánh giá tính thực tế và khả năng thực hiện được của đề án.
- Sau khi thẩm định, hội đồng kết luận rằng đề án này rất khả thi.
Biến thể và từ gần giống
- Dự án (danh từ): thường chỉ một kế hoạch cụ thể, có điểm đầu và điểm cuối, nhằm tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất. "Dự án" thường cụ thể và thiên về hành động thực tế hơn so với "đề án", vốn có thể mang tính chất kế hoạch, phương án tổng thể ban đầu.
- Phương án (danh từ): cách thức, giải pháp được đề xuất để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một công việc. "Phương án" có phạm vi hẹp hơn và là một phần cấu thành của "đề án".
- Kế hoạch (danh từ): trình tự, cách thức bố trí công việc để đạt mục tiêu. "Kế hoạch" là từ rộng và thông dụng hơn, trong khi "đề án" thường trang trọng và có cấu trúc chặt chẽ, bài bản hơn.
Từ đồng nghĩa
- Kế hoạch: bản dự tính các công việc sẽ làm.
- Phương án: cách thức, giải pháp được vạch ra.
- Dự thảo kế hoạch: bản nháp của một kế hoạch.
Các cụm từ liên quan
- Trình đề án: nộp, đệ trình một đề án lên cấp có thẩm quyền để xem xét.
- Đơn vị chủ trì sẽ trình đề án vào cuối tháng.
- Thẩm định đề án: xem xét, đánh giá tính đúng đắn, khả thi của một đề án.
- Công việc thẩm định đề án cần được tiến hành cẩn thận.
- Triển khai đề án: bắt đầu thực hiện các nội dung đã được phê duyệt trong đề án.
- Ngay sau khi được phê duyệt, chúng tôi sẽ triển khai đề án.